Tìm Hiểu Về Cấu Hình Hosting

Trước khi mua Hosting, chúng ta thường chú ý đến dung lượng, băng thông, loại Host và giá tiền. Tuy nhiên, những thông số này chỉ giúp chúng ta nhìn thấy bề nổi và đáp ứng ngay nhu cầu sử dụng, mà không hiểu rõ gói Hosting này có hỗ trợ gì thêm hay không. Vì vậy, bài viết này sẽ giải thích các thông số cơ bản và nâng cao của Hosting, giúp bạn hiểu rõ hơn về các thông số này và đưa ra lựa chọn tốt nhất cho mình.

Các thông số Hosting cơ bản đến nâng cao

I. Các Thông Số Cơ Bản

  1. Disk Space (Dung lượng): Đây là dung lượng của Hosting, tương tự như dung lượng ổ cứng trên máy tính hoặc USB của bạn. Mỗi gói Hosting có dung lượng khác nhau tùy vào nhu cầu sử dụng của bạn.

  2. Bandwidth (Băng thông): Băng thông là tổng lưu lượng Up/Down File của Hosting trong 1 tháng. Khi số băng thông khả dụng của Hosting quá giới hạn, Website sẽ báo lỗi “502 Service Temporarily Overloaded”. Vì vậy bạn phải tính toán hợp lý lượng người truy cập Website trong tháng để lựa chọn Hosting phù hợp.

  3. Parked Domain: Là số tên miền chạy song song với tên miền chính trên Hosting. Khi người dùng vào tên miền park domain hoặc tên miền chính, chúng đều trả về một trang web duy nhất có nội dung giống nhau.

  4. Addon Domain: Là số tên miền bổ sung được thêm vào Hosting. Với Addon Domain, Hosting sẽ bị cắt nhỏ ra thành nhiều Hosting nhỏ hơn để đáp ứng với số lượng Addon Domain đó. Bạn có thể xài riêng tài nguyên dữ liệu Host với tên miền chính.

  5. Sub Domain (tên miền con): Khi bạn muốn phát triển thêm một lĩnh vực hoặc một chuyên mục mới trên website, hãy dùng chức năng này. Thường thì các nhà cung cấp Hosting sẽ không giới hạn số sub domain.

  6. Tài khoản Email: Là số tài khoản Email khả dụng theo tên miền chạy trực tiếp trên Hosting.

  7. Tài khoản FTP: Là cổng giao tiếp để bạn truyền tải và quản lý các tệp tin và thư mục trên Hosting.

  8. Tài khoản MySQL: Là số lượng cơ sở dữ liệu (Database) của gói Hosting.

II. Các Thông Số Nâng Cao

  1. CPU: Là thông số của CPU cũng như % CPU đang sử dụng của Host. CPU càng cao thì website sẽ load càng chậm.

  2. Memory Ram: Đây là thông số giống máy tính của bạn. Ram càng cao thì website chạy khỏe và mượt mà.

  3. I/O (Input/Output): Là giới hạn tốc độ truyền tải dữ liệu từ Host đến người dùng.

  4. Number of Process: Đây là tổng số tiến trình chạy trên Hosting. Nếu vượt quá ngưỡng thông số này, truy cập website sẽ gặp lỗi 500 hoặc 503.

  5. SSL: Chứng chỉ số SSL là một giao thức mã hóa thông tin trên đường đi từ thiết bị người dùng đến Website. Mỗi chứng chỉ SSL chỉ được tạo ra cho một website duy nhất.

  6. Inodes: Là giới hạn số File tối đa có trong thư mục Hosting. Thông số này thường chỉ xuất hiện trên những Hosting không giới hạn.

  7. IP riêng: Mỗi một Hosting sẽ có một địa chỉ IP mặc định không đổi. Bạn có thể mua thêm 1 IP riêng để xử lý các công việc đặc thù.

  8. PHP Version: Là ngôn ngữ lập trình mà Hosting hỗ trợ tốt nhất cho website.

Kết Luận

Trên đây là những thông số từ cơ bản đến nâng cao của một gói Hosting. Vẫn còn rất nhiều thông số kỹ thuật khác chuyên sâu hơn về Hosting, tuy nhiên chúng ta ít khi đụng tới và khá khó nuốt. Nếu bạn cảm thấy thích thú với bài viết này hoặc có bổ sung cho chúng tôi, hãy chia sẻ và để lại bình luận phía dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi và bổ sung thêm cho bài viết hoàn thiện hơn, cũng như viết tiếp về chủ đề kỹ thuật chuyên sâu của Hosting. Chúc bạn thành công.